| Hãng sản xuất |
Nokia (c) |
| Mạng |
• GSM900 • GSM850 • GSM1800 • GSM1900 • HSDPA
|
| Kiểu dáng |
Kiểu thẳng |
| Kích thước |
114 x 57 x 10 mm |
| Trọng lượng |
127g |
| Màn hình,nhạc chuông |
| Màn hình |
16M màu-TFT |
| Độ phân giải màn hình |
320 x 240pixels |
| Kiểu chuông |
• Nhạc chuông đơn âm • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • True Tones
|
| Rung |
 |
| Kích thước màn hình |
2.3inch |
| Bộ nhớ |
| Sổ địa chỉ |
Photocall , unlimited entries and fields |
| Nhật ký cuộc gọi |
Lưu trữ trong 30 ngày |
| Loại thẻ nhớ tích hợp |
• MicroSD
|
| Bộ nhớ trong |
110Mb |
| Ram |
128MB |
| Rom |
256MB |
| Dữ liệu |
| Hệ điều hành |
Symbian OS 9.2, Series 60 v3.1 UI |
| Bộ vi xử lý |
ARM 11, 369 MHz CPU |
| Tin nhắn |
• Email • Instant Messaging • MMS • SMS
|
| Đồng bộ hóa giữ liệu |
• Bluetooth 2.0 • EDGE • GPRS • HSCSD • Hồng ngoại(IR)
|
| Kiểu kết nối |
• MicroUSB
|
| Tính năng |
| Camera |
3.15Megapixel |
| Màu |
• Đen
|
| Tính năng |
• Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • Nghe nhạc • Cài đặt hình nền, nhạc chuông • Kết nối GPS • Ghi âm • Hiển thị hình ảnh người gọi • Lịch nhắc việc • Máy tính cá nhân • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • Báo thức • Đồng hồ • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Video call • Tính năng bộ đàm (Push to talk)
|
| Phần mềm |
• xHTML • HTML(NetFront) • HTML • Games • WAP 2.0
|
| Pin |
| Pin |
Li-Po 1500mAh |
| Thời gian đàm thoại |
10.5giờ |
| Thời gian chờ |
400giờ |